# Sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày

> Sơ đồ tư duy mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày theo tình huống: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, hỏi đường, mua sắm, gọi món, thời tiết và câu cha mẹ nói với con ở nhà.

- Nhóm: Phát âm & giao tiếp
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/mau-cau-giao-tiep-hang-ngay

## Chào hỏi

- *Hello! / Hi! — → Xin chào!*
- *Good morning / afternoon / evening. — → Chào buổi sáng / chiều / tối.*
- *How are you? – I'm fine, thanks. And you? — → Bạn khoẻ không? – Mình khoẻ, cảm ơn. Còn bạn?*
- *Nice to meet you. — → Rất vui được gặp bạn.*
- *Goodbye! See you later. — → Tạm biệt! Hẹn gặp lại.*

## Cảm ơn & xin lỗi

- *Thank you very much! – You're welcome. — → Cảm ơn nhiều! – Không có gì.*
- *Sorry! – That's OK. / No problem. — → Xin lỗi! – Không sao đâu.*
- *Excuse me... — → Xin lỗi, cho hỏi... / cho tôi đi qua*

## Nhờ giúp & xin phép

- *Can you help me, please? — → Bạn giúp mình được không?*
- *May I use your pen? — → Mình mượn bút bạn được không?*
- *Can I have some water, please? — → Cho con xin chút nước ạ.*

## Hỏi đường

- *Where is the toilet, please? — → Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?*
- *Go straight. Turn left / right. — → Đi thẳng. Rẽ trái / phải.*
- *It's next to the bookshop. — → Nó ở cạnh hiệu sách.*

## Mua sắm

- *How much is it? – It's 20,000 dong. — → Cái này bao nhiêu tiền? – 20.000 đồng.*
- *I'd like this one, please. — → Tôi lấy cái này.*
- *Can I try it on? — → Tôi mặc thử được không?*

## Ở nhà hàng

- *Can I see the menu, please? — → Cho tôi xem thực đơn.*
- *I'd like a bowl of pho, please. — → Cho tôi một bát phở.*
- *The bill, please. — → Cho tôi thanh toán.*

## Thời tiết

- *What's the weather like today? — → Hôm nay thời tiết thế nào?*
- *It's sunny / rainy / cloudy / windy. — → Trời nắng / mưa / nhiều mây / có gió.*
- *It's hot / cold today. — → Hôm nay trời nóng / lạnh.*

## Khen & động viên

- *Well done! / Good job! — → Giỏi lắm!*
- *You can do it! — → Con làm được mà!*
- *Great idea! — → Ý hay đấy!*

## Cha mẹ nói với con

- *Time to get up! — → Đến giờ dậy rồi!*
- *Wash your hands, please. — → Con đi rửa tay nhé.*
- *Let's have dinner. — → Cả nhà mình ăn tối nào.*
- *Brush your teeth and go to bed. — → Đánh răng rồi đi ngủ nhé.*
- *I love you. – I love you too! — → Bố mẹ yêu con. – Con cũng yêu bố mẹ!*
