# Sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy cách dùng mạo từ a, an, the và khi nào không dùng mạo từ: quy tắc theo âm đầu, danh từ duy nhất, so sánh nhất, bữa ăn, môn thể thao kèm lỗi hay gặp.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/mao-tu-a-an-the

## A / An

- Danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu
  - *I have a dog. — → Tôi có một con chó.*
- a + âm phụ âm
  - *a book, a cat, a university (/juː/)*
- an + âm nguyên âm (Ghi chú: Xét theo ÂM đầu, không theo chữ cái đầu: a university nhưng an hour.)
  - *an apple, an egg, an hour (h câm)*
- Nói về nghề nghiệp
  - *She is a nurse. — → Cô ấy là y tá.*

## The

- Vật đã nhắc tới / cả hai đều biết
  - *I have a dog. The dog is brown. — → Tôi có một con chó. Con chó màu nâu.*
- Vật duy nhất
  - *the sun, the moon, the Earth*
- So sánh nhất, số thứ tự
  - *the tallest boy, the first day*
- Nhạc cụ
  - *play the piano, play the guitar*
- Sông, biển, dãy núi
  - *the Red River, the Pacific Ocean*

## Không dùng mạo từ

- Danh từ số nhiều / không đếm được nói chung
  - *I like cats. Milk is good for you. — → Tôi thích mèo. Sữa tốt cho sức khoẻ.*
- Bữa ăn
  - *have breakfast, have lunch*
- Môn học, môn thể thao
  - *study English, play football*
- Tên người, nước, thành phố (Ghi chú: Ngoại lệ: the USA, the UK, the Philippines.)
  - *Lan, Vietnam, Hanoi*
- Cụm cố định
  - *go to school, go to bed, at home*

## Lỗi hay gặp

- *✗ an university → ✓ a university*
- *✗ play the football → ✓ play football*
- *✗ have the lunch → ✓ have lunch*
