# Lộ trình học tiếng Anh 30 ngày: mỗi ngày 2 tiếng cho người lớn

> Lộ trình học tiếng Anh 30 ngày cho người lớn mất gốc: mỗi ngày 2 tiếng luyện phát âm, từ vựng, nghe nói và giao tiếp cơ bản theo tình huống.

- Nhóm: Phát âm & giao tiếp
- Trình độ: L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/lo-trinh-hoc-tieng-anh-30-ngay

_Dành cho người lớn mất gốc hoặc biết ít từ vựng. Tổng thời gian: 60 giờ. Mục tiêu là lấy lại nền tảng và giao tiếp cơ bản trong tình huống quen thuộc; không cam kết đạt trình độ nâng cao hay chứng nhận A1 sau 30 ngày. Mở từng nhánh để xem nhiệm vụ và đầu ra._

## 0. Bắt đầu từ đâu?

- Đối tượng (Ghi chú: Người lớn học lại từ đầu, biết ít từ nhưng khó ghép câu, nghe chậm hoặc ngại nói.)
- Mục tiêu giao tiếp
  - Giới thiệu và hỏi đáp cơ bản
  - Ăn uống, mua sắm và đi lại
  - Trao đổi công việc đơn giản
  - Nghe ý chính; biết hỏi lại
- Kiểm tra đầu vào
  - Ghi âm giới thiệu 30–60 giây
  - Nghe hội thoại; ghi ý hiểu được
  - Lưu kết quả để so sánh ngày 30
- Nguyên tắc học
  - Học cụm từ trong ngữ cảnh
  - Nghe và nói từ ngày đầu
  - Ít cấu trúc, dùng nhiều lần
  - Ưu tiên phát âm dễ hiểu
- Tự học không có bạn luyện (Ghi chú: Ghi âm cả hai vai; thay tên, thời gian và địa điểm ở mỗi lượt. Tự trả lời trước khi xem gợi ý. Khi có người luyện cùng, nhờ họ hỏi thêm một câu ngoài kịch bản.)

## 1. Mỗi ngày 120 phút

_Có thể chia thành hai buổi 60 phút. Ngày ôn tập vẫn học đủ 120 phút, chuyển phần học mới sang nghe, nói và sửa lỗi._

- 15 phút · Ôn bài cũ (Ghi chú: Tự nhớ và nói lại trước khi mở tài liệu. Ôn bài hôm trước và một phần bài đã học cách đó vài ngày.)
- 15 phút · Phát âm (Ghi chú: Chọn một điểm nhỏ trong bài: âm cuối, trọng âm từ hoặc ngữ điệu câu hỏi. Nghe mẫu, ghi âm và đối chiếu.)
- 20 phút · Từ và mẫu câu (Ghi chú: Học khoảng 8–12 từ/cụm từ và 2–3 mẫu câu. Giảm lượng mới nếu chưa nhớ bài cũ; đặt câu với thông tin của bạn.)
- 25 phút · Nghe hội thoại (Ghi chú: Nghe lấy ý chính, nghe lại lấy chi tiết, rồi kiểm tra lời thoại. Cuối cùng nghe lại không nhìn chữ.)
- 30 phút · Nói và đóng vai (Ghi chú: Luyện theo mẫu, thay thông tin, rồi nói không nhìn mẫu. Ghi âm một lượt và chọn lỗi cần sửa.)
- 15 phút · Viết và tự kiểm (Ghi chú: Viết 3–5 câu liên quan bài học. Sửa lỗi và đánh dấu: làm độc lập, cần gợi ý hoặc cần học lại.)

## 2. Tuần 1 · Ngày 01–07 — Nền tảng và câu ngắn

- [Ngày 01 — Chào hỏi và giới thiệu tên](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-01)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Đại từ nhân xưng; I am / You are. Làm quen bảng chữ cái và trọng âm từ.)
  - Thực hành (Ghi chú: Nghe lời chào, nói tên và đánh vần tên. Ghi âm đầu vào trong buổi học này.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Chào hỏi và nói tên mà không đọc sẵn.)
- [Ngày 02 — Thông tin cá nhân](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-02)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Tuổi, quê quán, nơi ở, nghề nghiệp; to be; câu hỏi What / Where / How old.)
  - Thực hành (Ghi chú: Đổi vai hỏi và trả lời thông tin cá nhân.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Giới thiệu bản thân bằng 5–6 câu.)
- [Ngày 03 — Số, giờ và liên hệ](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-03)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Số đếm, giờ, ngày trong tuần, số điện thoại.)
  - Thực hành (Ghi chú: Nghe số, hỏi lại và xác nhận giờ hẹn.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Trao đổi giờ hẹn và thông tin liên hệ chính xác.)
- [Ngày 04 — Người thân và người quen](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-04)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Quan hệ, nghề nghiệp, tính từ cơ bản; He/She is; my/your/his/her.)
  - Thực hành (Ghi chú: Giới thiệu một người quen, thay chủ ngữ và từ sở hữu.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Nói 5–6 câu về một người.)
- [Ngày 05 — Đồ vật và không gian](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-05)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Đồ dùng ở nhà và nơi làm việc; This/That; a/an; số nhiều; There is/are; in/on/under.)
  - Thực hành (Ghi chú: Quan sát phòng và nói tên, vị trí đồ vật.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Mô tả 5 đồ vật trong không gian quen thuộc.)
- [Ngày 06 — Sinh hoạt hằng ngày](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-06)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Thức dậy, đi làm, ăn uống, nghỉ ngơi; hiện tại đơn với I/You; Do you…?)
  - Thực hành (Ghi chú: Kể lịch sinh hoạt, rồi hỏi lịch của người khác.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Nói được các hoạt động chính và giờ tương ứng.)
- [Ngày 07 — Ôn tập tuần 1](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-07)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Giới thiệu, số và giờ, đồ vật, sinh hoạt; không bắt buộc học từ mới.)
  - Thực hành (Ghi chú: Hội thoại làm quen 6–8 lượt. Nghe lại và sửa 2–3 lỗi.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Ghi âm giới thiệu khoảng 1 phút; đánh dấu phần cần gợi ý.)

## 3. Tuần 2 · Ngày 08–14 — Giao tiếp đời sống

- [Ngày 08 — Sở thích và thời gian rảnh](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-08)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Hoạt động giải trí; like / do not like; usually/sometimes; hiện tại đơn với he/she.)
  - Thực hành (Ghi chú: Hỏi đáp sở thích, tần suất và tìm điểm chung.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Nói sở thích của bạn và một người quen.)
- [Ngày 09 — Gọi món và đồ uống](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-09)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Món ăn, đồ uống, số lượng, giá; mẫu yêu cầu lịch sự.)
  - Thực hành (Ghi chú: Đóng vai khách gọi món và nhân viên; hỏi giá, xin thanh toán.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Gọi món, nêu yêu cầu và xin hóa đơn.)
- [Ngày 10 — Mua sắm](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-10)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Giá tiền, kích cỡ, màu sắc; hỏi giá và hỏi sản phẩm có sẵn.)
  - Thực hành (Ghi chú: Chọn sản phẩm, hỏi giá và đề nghị đổi cỡ.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Hoàn thành hội thoại mua một món đồ.)
- [Ngày 11 — Hỏi đường và di chuyển](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-11)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Địa điểm, phương tiện, hướng đi; câu hỏi vị trí và cách đến một nơi.)
  - Thực hành (Ghi chú: Hỏi đường; nghe và nhắc lại chỉ dẫn ngắn.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Tìm được điểm đến theo hướng dẫn đơn giản.)
- [Ngày 12 — Việc đang diễn ra](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-12)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Hiện tại tiếp diễn; phân biệt hoạt động đang diễn ra với thói quen.)
  - Thực hành (Ghi chú: Mô tả hoạt động ở nhà hoặc nơi làm việc; hỏi người khác đang làm gì.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Nói và hỏi về hoạt động hiện tại.)
- [Ngày 13 — Khả năng và nhờ giúp](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-13)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Can/Cannot; kỹ năng, yêu cầu và phản hồi lịch sự.)
  - Thực hành (Ghi chú: Nêu việc mình làm được; nhờ hỗ trợ và đáp lời.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Thực hiện một cuộc trao đổi nhờ giúp đỡ.)
- [Ngày 14 — Ôn tập tuần 2](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-14)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Sở thích, ăn uống, mua sắm, đi lại và nhờ giúp.)
  - Thực hành (Ghi chú: Chọn ngẫu nhiên 3 tình huống để đóng vai; thay thông tin mỗi lượt.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Hoàn thành 3 hội thoại ngắn với ít gợi ý hơn.)

## 4. Tuần 3 · Ngày 15–21 — Kể chuyện và lên kế hoạch

- [Ngày 15 — Kể về hôm qua](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-15)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Mốc thời gian quá khứ; was/were; động từ quá khứ thông dụng.)
  - Thực hành (Ghi chú: Sắp xếp hoạt động hôm qua theo thứ tự rồi kể lại.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Kể 5 việc đã làm hôm qua.)
- [Ngày 16 — Hỏi về cuối tuần](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-16)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Hoạt động cuối tuần và cảm nhận; Did you…?; phủ định với did not.)
  - Thực hành (Ghi chú: Hỏi đáp về một cuối tuần đã qua; luyện động từ sau did.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Kể việc đã làm và trả lời câu hỏi liên quan.)
- [Ngày 17 — Kế hoạch sắp tới](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-17)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Ngày mai, cuối tuần tới; be going to; want to.)
  - Thực hành (Ghi chú: Chọn một kế hoạch thực tế và nói thời gian, hoạt động.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Trình bày dự định bằng 5–7 câu.)
- [Ngày 18 — Hẹn gặp và sắp xếp lịch](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-18)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Giờ rảnh, lời mời, đổi lịch; hỏi thời gian phù hợp và đề xuất hoạt động.)
  - Thực hành (Ghi chú: Mời, chấp nhận hoặc từ chối lịch sự; thống nhất giờ mới.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Sắp xếp hoặc thay đổi một cuộc hẹn.)
- [Ngày 19 — Giao tiếp nơi làm việc](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-19)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Nhiệm vụ, thời hạn, tình trạng công việc; cần làm gì, đang làm gì; will cho lời hứa.)
  - Thực hành (Ghi chú: Báo việc đang làm, hỏi thông tin thiếu và xác nhận thời hạn.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Trao đổi công việc đơn giản trong vài lượt nói.)
- [Ngày 20 — Sức khỏe và nhu cầu](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-20)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Bộ phận cơ thể, cảm giác, triệu chứng thông dụng; I feel / I have / I need.)
  - Thực hành (Ghi chú: Mô tả tình trạng và nhờ hỗ trợ; tập trung giao tiếp, không tự chẩn đoán.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Nêu tình trạng đơn giản và nhu cầu hỗ trợ.)
- [Ngày 21 — Ôn tập tuần 3](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-21)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Quá khứ, hiện tại và kế hoạch tương lai.)
  - Thực hành (Ghi chú: Kể việc đã làm rồi bàn lịch sắp tới; đặt câu hỏi tiếp nối.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Hội thoại khoảng 2 phút, có thể hỏi lại khi cần.)

## 5. Tuần 4 · Ngày 22–28 — Ghép kỹ năng và ứng biến

- [Ngày 22 — Giao tiếp khi du lịch](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-22)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Đặt phòng, nhận phòng, vé, hành lý; thông tin đặt chỗ.)
  - Thực hành (Ghi chú: Đóng vai khách và nhân viên; xác nhận tên, ngày, dịch vụ.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Làm thủ tục cơ bản và hỏi thông tin cần thiết.)
- [Ngày 23 — Nêu vấn đề, nhờ xử lý](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-23)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Sai món, thiếu đồ, thiết bị không hoạt động; yêu cầu lịch sự với Could you…?)
  - Thực hành (Ghi chú: Mô tả vấn đề và nói rõ mong muốn được hỗ trợ.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Nêu vấn đề rõ ràng, lịch sự và xác nhận cách xử lý.)
- [Ngày 24 — Ý kiến và lựa chọn](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-24)
  - Trọng tâm (Ghi chú: So sánh đơn giản; and/but/because; nêu ý kiến và sở thích.)
  - Thực hành (Ghi chú: So sánh hai lựa chọn về giá, thời gian hoặc sự thuận tiện.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Chọn một phương án và giải thích lý do.)
- [Ngày 25 — Giữ cuộc trò chuyện](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-25)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Phản hồi ngắn, hỏi lại người đối thoại, câu hỏi tiếp nối.)
  - Thực hành (Ghi chú: Trả lời rồi bổ sung chi tiết và hỏi tiếp một câu.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Duy trì 8–10 lượt trao đổi về chủ đề quen thuộc.)
- [Ngày 26 — Khi chưa nghe hoặc hiểu](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-26)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Xin nhắc lại, nói chậm, xác nhận ý hiểu; diễn đạt bằng từ đơn giản.)
  - Thực hành (Ghi chú: Cố ý tạo tình huống nghe thiếu thông tin hoặc quên từ để xử lý.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Tiếp tục hội thoại sau khi gặp trở ngại.)
- [Ngày 27 — Nghe và trả lời độc lập](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-27)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Hội thoại mới dùng phần lớn từ và mẫu câu đã học.)
  - Thực hành (Ghi chú: Nghe ý chính trước, chi tiết sau; xem lời thoại để kiểm tra rồi bỏ gợi ý.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Trả lời câu hỏi và kể lại nội dung chính.)
- [Ngày 28 — Một ngày giao tiếp mô phỏng](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-28)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Tổng hợp kiến thức đã học; không bắt buộc thêm cấu trúc mới.)
  - Thực hành (Ghi chú: Làm quen và hẹn lịch; gọi món hoặc mua sắm; nhờ hỗ trợ và xử lý vấn đề.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Hoàn thành chuỗi 3 nhiệm vụ bằng tiếng Anh.)

## 6. Ngày 29–30 — Củng cố và đánh giá

- [Ngày 29 — Ôn theo điểm yếu](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-29)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Nghe lại bản ghi âm, xem nhật ký học; chọn 3 lỗi lặp lại gây khó hiểu nhất.)
  - Thực hành (Ghi chú: Ôn cụm từ hay quên và luyện lại tình huống khó với thông tin mới.)
  - Đầu ra (Ghi chú: Tạo bản ghi mới và chỉ ra phần đã sửa.)
- [Ngày 30 — Đánh giá cuối lộ trình](https://hoctienganhcungcon.com/tieng-anh-30-ngay-ngay-30)
  - Trọng tâm (Ghi chú: Giới thiệu, sinh hoạt, việc đã qua, kế hoạch và các tình huống giao tiếp.)
  - Thực hành (Ghi chú: Giới thiệu bản thân; hỏi đáp; đóng vai 2 tình huống ngẫu nhiên; nghe hội thoại ngắn.)
  - Đầu ra (Ghi chú: So sánh ngày 1, ghi điểm tiến bộ và lập mục tiêu tiếp theo.)
- Tiêu chí tự đánh giá
  - Nói để người nghe hiểu ý chính
  - Trả lời đúng trọng tâm
  - Biết hỏi lại khi chưa hiểu
  - Dùng mẫu câu với thông tin mới
  - Giảm phụ thuộc bài viết sẵn
- Ba mức tự kiểm (Ghi chú: Với từng nhiệm vụ, đánh dấu: làm được độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Đây là tự đánh giá tiến bộ, không phải bài thi xác nhận trình độ CEFR.)

## 7. Sau 30 ngày — Tiếp tục tiến bộ

- Chưa vững nền tảng (Ghi chú: Ôn bài yếu bằng ví dụ mới; giảm kiến thức mới và luyện lại mẫu câu thường dùng.)
- Đã giao tiếp tình huống quen (Ghi chú: Tăng độ dài hội thoại, giảm gợi ý và luyện với nhiều giọng nói rõ ràng.)
- Cần tiếng Anh công việc (Ghi chú: Bổ sung từ vựng và tình huống đúng nghề nghiệp: hỏi thông tin, báo tiến độ, trao đổi với khách hàng.)
- Hướng tới giao tiếp nâng cao (Ghi chú: Tiếp tục luyện giải thích, kể chuyện chi tiết, trình bày và thảo luận ý kiến. Đặt mục tiêu theo năng lực thực tế, không theo lời hứa cấp tốc.)
- Duy trì thói quen (Ghi chú: Tiếp tục nghe, nói và ôn cách quãng; ghi âm định kỳ để so sánh với chính bạn.)
