# Sơ đồ tư duy Daily routine — kể về một ngày bằng tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy Daily routine giúp bé kể về một ngày bằng tiếng Anh: hoạt động sáng, chiều, tối, trạng từ tần suất, từ nối kể chuyện và đoạn văn mẫu có dịch nghĩa.

- Nhóm: Phát âm & giao tiếp
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/ke-ve-mot-ngay-cua-con

_Kể thói quen hằng ngày dùng thì Hiện tại đơn. Nhớ thêm -s/-es với he/she: She gets up at 6._

## Buổi sáng — Morning

- *get up / wake up — → thức dậy*
- *brush my teeth · wash my face — → đánh răng · rửa mặt*
- *get dressed · have breakfast — → mặc quần áo · ăn sáng*
- *go to school — → đi học*
- *I get up at six o'clock. — → Con dậy lúc 6 giờ.*

## Buổi chiều — Afternoon

- *have lessons · have lunch — → học bài trên lớp · ăn trưa*
- *play with my friends — → chơi với bạn*
- *come home · do my homework — → về nhà · làm bài tập*
- *I come home at five p.m. — → Con về nhà lúc 5 giờ chiều.*

## Buổi tối — Evening

- *have dinner · take a shower — → ăn tối · tắm*
- *watch TV · read books — → xem TV · đọc sách*
- *go to bed — → đi ngủ*
- *I go to bed at nine o'clock. — → Con đi ngủ lúc 9 giờ.*

## Trạng từ tần suất

- *always (100%) · usually · often · sometimes · never (0%)*
- Đứng trước động từ thường
  - *I always brush my teeth. — → Con luôn đánh răng.*
- Đứng sau to be
  - *I am never late. — → Con không bao giờ đi muộn.*

## Từ nối kể chuyện

- *First → Then → After that → Next → Finally*
- *First, I get up. Then, I brush my teeth. — → Đầu tiên, con thức dậy. Sau đó, con đánh răng.*

## Hỏi – đáp

- *What time do you get up? – At six thirty. — → Con dậy lúc mấy giờ? – 6 rưỡi.*
- *What do you do after school? – I play football. — → Tan học con làm gì? – Con đá bóng.*
- *How often do you read books? – Every day. — → Con đọc sách thường xuyên không? – Hằng ngày.*

## Đoạn văn mẫu

- *My name is Minh. Every day, I get up at six o'clock. First, I brush my teeth and wash my face. — → Tớ tên là Minh. Hằng ngày tớ dậy lúc 6 giờ. Đầu tiên, tớ đánh răng rửa mặt.*
- *Then, I have breakfast with my family. After that, I go to school at seven. — → Sau đó, tớ ăn sáng cùng gia đình. Rồi tớ đi học lúc 7 giờ.*
- *In the evening, I do my homework and read books. Finally, I go to bed at nine o'clock. — → Buổi tối, tớ làm bài tập và đọc sách. Cuối cùng, tớ đi ngủ lúc 9 giờ.*
