# Sơ đồ tư duy giới từ In, On, At trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy cách dùng giới từ in, on, at chỉ thời gian và nơi chốn, mẹo ghi nhớ "tam giác ngược" và các giới từ vị trí thường gặp cho bé.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/gioi-tu-in-on-at

## Chỉ thời gian

- IN: tháng, năm, mùa, buổi
  - *in May, in 2025, in summer, in the morning*
  - *My birthday is in July. — → Sinh nhật tôi vào tháng 7.*
- ON: thứ, ngày cụ thể
  - *on Monday, on 2nd September, on my birthday*
  - *We have English on Tuesday. — → Chúng tôi học tiếng Anh vào thứ Ba.*
- AT: giờ, thời điểm
  - *at 7 o'clock, at noon, at night, at the weekend*
  - *I go to bed at 9 p.m. — → Tôi đi ngủ lúc 9 giờ tối.*

## Chỉ nơi chốn

- IN: bên trong, thành phố, quốc gia
  - *in the box, in the room, in Hanoi, in Vietnam*
  - *The cat is in the box. — → Con mèo ở trong hộp.*
- ON: trên bề mặt, tên đường
  - *on the table, on the wall, on Le Loi Street*
  - *The picture is on the wall. — → Bức tranh ở trên tường.*
- AT: địa điểm cụ thể, số nhà
  - *at school, at home, at the bus stop*
  - *Mom is at work. — → Mẹ đang ở chỗ làm.*

## Mẹo ghi nhớ

- Tam giác ngược
  - *IN (rộng nhất) → ON → AT (cụ thể nhất)*
  - *in Vietnam → on Le Loi Street → at 12 Le Loi Street*
- Cặp dễ nhầm
  - *in the morning — nhưng at night*
  - *on the bus / train — nhưng in the car / taxi*

## Giới từ vị trí khác

- *under – dưới: The ball is under the chair. — → Quả bóng ở dưới ghế.*
- *next to – bên cạnh: I sit next to Nam. — → Tôi ngồi cạnh Nam.*
- *behind – phía sau / in front of – phía trước*
- *between – ở giữa: The school is between the bank and the park. — → Trường nằm giữa ngân hàng và công viên.*
