# Sơ đồ tư duy động từ To be (am, is, are, was, were)

> Sơ đồ tư duy động từ To be cho bé: chia am/is/are và was/were theo chủ ngữ, câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, dạng viết tắt và cách dùng kèm ví dụ.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/dong-tu-to-be

## Hiện tại — am / is / are

- I → am
  - *I am eight years old. — → Con 8 tuổi.*
- He / She / It → is
  - *She is my sister. — → Đây là chị/em gái tôi.*
- You / We / They → are
  - *They are my friends. — → Họ là bạn của tôi.*

## Quá khứ — was / were

- I / He / She / It → was
  - *I was at home yesterday. — → Hôm qua tôi ở nhà.*
- You / We / They → were
  - *We were very happy. — → Chúng tôi đã rất vui.*

## Khẳng định (+) — S + am/is/are

- *The cat is black. — → Con mèo màu đen.*
- *You are kind. — → Bạn thật tốt bụng.*

## Phủ định (−) — S + am/is/are + not

- *I am not tired. — → Tôi không mệt.*
- *He isn't hungry. — → Cậu ấy không đói.*
- *They weren't at school. — → Họ đã không ở trường.*

## Nghi vấn (?) — Am/Is/Are + S ...?

- *Are you ready? – Yes, I am. — → Con sẵn sàng chưa?*
- *Is he a doctor? – No, he isn't. — → Ông ấy là bác sĩ à?*
- *Was it cold? – Yes, it was. — → Trời có lạnh không?*

## Viết tắt

_Không có dạng "amn't" — phủ định của I am viết tắt là I'm not._

- *I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're*
- *isn't, aren't, wasn't, weren't*

## Dùng để nói về...

- Tên, tuổi
  - *My name is Lan. I'm seven. — → Tên tôi là Lan. Tôi 7 tuổi.*
- Nghề nghiệp
  - *He is a teacher. — → Ông ấy là giáo viên.*
- Tính chất, cảm xúc
  - *I am happy. — → Con đang vui.*
- Vị trí
  - *The book is on the desk. — → Quyển sách ở trên bàn.*
- There is / There are
  - *There is a cat under the table. — → Có một con mèo dưới gầm bàn.*
