# Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

> Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, have to, should, would: nghĩa, cách dùng, phân biệt must và have to kèm ví dụ.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L3 · Tự tin (A2) → L4 · Vững vàng (B1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/dong-tu-khuyet-thieu

## Quy tắc chung

- Modal + V nguyên mẫu — (không "to", không thêm s/es)
  - *She can sing. (không nói: She cans sing) — → Cô ấy biết hát.*
- Phủ định: modal + not
  - *I can't swim. — → Tôi không biết bơi.*
- Nghi vấn: đưa modal lên đầu
  - *Can you ride a bike? — → Bạn biết đi xe đạp không?*

## Can / Could

- Khả năng
  - *I can swim. — → Tôi biết bơi.*
- Xin phép
  - *Can I go out? — → Con ra ngoài được không ạ?*
- Could: khả năng trong quá khứ
  - *I could read when I was five. — → Tôi biết đọc từ khi 5 tuổi.*
- Could: nhờ vả lịch sự
  - *Could you help me, please? — → Bạn giúp mình được không?*

## May / Might

- Xin phép (trang trọng)
  - *May I come in? — → Em vào lớp được không ạ?*
- Có thể xảy ra
  - *It may rain today. — → Hôm nay trời có thể mưa.*
- Might: ít chắc chắn hơn
  - *She might be late. — → Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.*

## Must

- Bắt buộc (người nói tự thấy cần)
  - *I must finish my homework. — → Tôi phải làm xong bài tập.*
- Mustn't: cấm
  - *You mustn't run in the classroom. — → Không được chạy trong lớp.*
- Suy luận chắc chắn
  - *He must be tired. — → Chắc hẳn cậu ấy mệt lắm.*

## Have to

- Bắt buộc do quy định, hoàn cảnh
  - *We have to wear uniforms. — → Chúng tôi phải mặc đồng phục.*
- Don't have to: không cần
  - *You don't have to come early. — → Bạn không cần đến sớm.*

## Should

- Lời khuyên
  - *You should drink more water. — → Con nên uống nhiều nước hơn.*
- Shouldn't: không nên
  - *You shouldn't eat too many sweets. — → Con không nên ăn nhiều kẹo.*

## Would

- Lời mời lịch sự
  - *Would you like some juice? — → Bạn uống chút nước ép nhé?*
- Would like = muốn
  - *I'd like a piece of cake. — → Tôi muốn một miếng bánh.*

## Dễ nhầm

- must ≠ have to
  - *must: tự mình thấy cần — have to: do luật, người khác yêu cầu*
- mustn't ≠ don't have to
  - *mustn't: bị cấm — don't have to: không bắt buộc*
