# Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc thường gặp — học theo nhóm

> Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc tiếng Anh chia theo nhóm quy luật A-A-A, A-B-B, A-B-A, A-B-C giúp bé nhớ nhanh V1 – V2 – V3 thường gặp.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/dong-tu-bat-quy-tac

## A – A – A — 3 cột giống nhau

- *cut – cut – cut — → cắt*
- *put – put – put — → đặt, để*
- *hit – hit – hit — → đánh, va*
- *let, cost, hurt, shut, set*

## A – B – B — V2 = V3

- Đuôi -ought / -aught
  - *buy – bought – bought — → mua*
  - *think – thought, bring – brought*
  - *teach – taught, catch – caught*
- Đổi sang -t
  - *sleep – slept, keep – kept — → ngủ, giữ*
  - *feel – felt, leave – left*
  - *send – sent, build – built, lose – lost*
- Đổi sang -d
  - *make – made, have – had — → làm, có*
  - *hear – heard, say – said, pay – paid*
  - *sell – sold, tell – told, find – found*
- Khác
  - *sit – sat, win – won, stand – stood*
  - *meet – met, get – got*
  - *read – read – read (V2, V3 đọc là /red/)*

## A – B – A — V1 = V3

- *come – came – come — → đến*
- *become – became – become — → trở thành*
- *run – ran – run — → chạy*

## A – B – C — 3 cột khác nhau

- i – a – u
  - *begin – began – begun — → bắt đầu*
  - *drink – drank – drunk, sing – sang – sung*
  - *swim – swam – swum, ring – rang – rung*
- V3 thêm -n / -en
  - *eat – ate – eaten — → ăn*
  - *give – gave – given, take – took – taken*
  - *see – saw – seen, write – wrote – written*
  - *speak – spoke – spoken, fall – fell – fallen*
- -ew / -own
  - *know – knew – known — → biết*
  - *grow – grew – grown, throw – threw – thrown*
  - *fly – flew – flown, draw – drew – drawn*
- Đặc biệt
  - *go – went – gone — → đi*
  - *do – did – done — → làm*
  - *be – was/were – been — → thì, là, ở*

## Mẹo học

- Học theo nhóm âm giống nhau, không học theo bảng chữ cái
- Mỗi ngày 5 động từ, đặt câu với V2 (quá khứ đơn) và V3 (hiện tại hoàn thành)
- Đọc to cả 3 dạng thành nhịp: go – went – gone
