# Sơ đồ tư duy danh từ đếm được, không đếm được và lượng từ

> Sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được, số nhiều bất quy tắc, cách dùng a/an, some/any, many/much, a few/a little kèm ví dụ.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/danh-tu-dem-duoc-khong-dem-duoc

## Đếm được — Countable

- Có số ít và số nhiều
  - *a cat → two cats — → một con mèo → hai con mèo*
- Dùng a / an
  - *a book, an apple, an egg*
  - *an đứng trước âm nguyên âm: a, e, i, o, u*
- Số nhiều thêm s / es
  - *book → books, box → boxes*
  - *baby → babies (y → ies)*
- Số nhiều bất quy tắc
  - *child → children, man → men*
  - *foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice*

## Không đếm được — Uncountable

- Không có số nhiều, không dùng a/an
  - *water, milk, rice, bread, money*
- Đếm bằng đơn vị đo
  - *a glass of milk — → một cốc sữa*
  - *a bottle of water — → một chai nước*
  - *a piece of cake — → một miếng bánh*
  - *a bowl of rice — → một bát cơm*

## Lượng từ

- many + N đếm được số nhiều
  - *I don't have many toys. — → Con không có nhiều đồ chơi.*
- much + N không đếm được
  - *I don't have much time. — → Tôi không có nhiều thời gian.*
- some: câu khẳng định, lời mời
  - *I have some books. — → Tôi có vài quyển sách.*
  - *Would you like some tea? — → Bạn uống chút trà nhé?*
- any: câu phủ định, nghi vấn
  - *There isn't any milk. — → Không còn chút sữa nào.*
  - *Do you have any brothers? — → Bạn có anh em trai không?*
- a lot of / lots of: dùng cho cả hai
  - *She has a lot of friends. — → Cô ấy có nhiều bạn.*
  - *We need a lot of water. — → Chúng ta cần nhiều nước.*
- a few + đếm được / a little + không đếm được
  - *a few eggs — → vài quả trứng*
  - *a little sugar — → một chút đường*

## Hỏi số lượng

- How many + N số nhiều?
  - *How many apples are there? – Five. — → Có bao nhiêu quả táo?*
- How much + N không đếm được?
  - *How much water do you drink a day? — → Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?*
