# Sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Whose, Which, Why, How): nghĩa, công thức và mẫu hỏi – đáp cho bé luyện nói tiếng Anh.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/cau-hoi-wh

## Công thức chung

- Với to be — Wh- + am/is/are + S?
  - *Where is my bag? — → Cặp của con đâu rồi?*
- Với động từ thường — Wh- + do/does/did + S + V?
  - *What do you like? — → Bạn thích gì?*
- Hỏi chủ ngữ — Who/What + V?
  - *Who broke the window? — → Ai làm vỡ cửa sổ?*

## What – Cái gì

- *What is your name? – My name is Minh. — → Bạn tên là gì?*
- What time – Mấy giờ
  - *What time is it? – It's 7 o'clock. — → Mấy giờ rồi? – 7 giờ.*
- What color – Màu gì
  - *What color is your bag? – It's blue. — → Cặp bạn màu gì? – Màu xanh.*

## Where – Ở đâu

- *Where do you live? – I live in Da Nang. — → Bạn sống ở đâu?*
- *Where is my pencil? – It's on the desk. — → Bút chì của mình đâu?*

## When – Khi nào

- *When is your birthday? – It's in May. — → Sinh nhật bạn khi nào?*
- *When do you go to bed? – At 9 p.m. — → Mấy giờ bạn đi ngủ?*

## Who – Ai

- *Who is she? – She is my sister. — → Cô ấy là ai?*
- *Who is your teacher? – Ms. Lan. — → Cô giáo bạn là ai?*

## Whose – Của ai

- *Whose book is this? – It's Nam's. — → Quyển sách này của ai?*

## Which – Cái nào — (có lựa chọn)

- *Which do you like, red or blue? – Blue. — → Bạn thích màu nào, đỏ hay xanh?*

## Why – Tại sao

- *Why are you sad? – Because I lost my toy. — → Sao con buồn? – Vì con làm mất đồ chơi.*

## How – Như thế nào

- *How are you? – I'm fine, thank you. — → Bạn khoẻ không?*
- How old – Bao nhiêu tuổi
  - *How old are you? – I'm eight. — → Bạn mấy tuổi? – 8 tuổi.*
- How many – Bao nhiêu — (đếm được)
  - *How many cats do you have? – Two. — → Bạn có mấy con mèo?*
- How much – Bao nhiêu — (không đếm được / giá)
  - *How much is this toy? – It's 50,000 dong. — → Món đồ chơi này giá bao nhiêu?*
- How often – Bao lâu một lần
  - *How often do you swim? – Twice a week. — → Bạn đi bơi thường xuyên không?*
