# Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi (Tag questions) trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi: quy tắc khẳng định – phủ định, đuôi theo từng thì và động từ khuyết thiếu, các trường hợp đặc biệt (I am, Let's, câu mệnh lệnh) và ngữ điệu.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L3 · Tự tin (A2) → L4 · Vững vàng (B1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/cau-hoi-duoi

## Quy tắc chung

- Câu khẳng định → đuôi phủ định
  - *You are hungry, aren't you? — → Con đói rồi phải không?*
- Câu phủ định → đuôi khẳng định
  - *She isn't tired, is she? — → Cô ấy không mệt, đúng không?*
- Đuôi dùng đại từ
  - *Lan likes cats, doesn't she? — → Lan thích mèo, phải không?*

## Đuôi theo trợ động từ

- to be
  - *It is hot, isn't it?*
- Hiện tại đơn: do / does
  - *You live here, don't you?*
- Quá khứ đơn: did
  - *He went home, didn't he?*
- Hiện tại hoàn thành: have / has
  - *You have finished, haven't you?*
- will
  - *It will rain, won't it?*
- can / should / must...
  - *She can swim, can't she?*

## Trường hợp đặc biệt

- I am → aren't I?
  - *I'm late, aren't I?*
- Let's → shall we?
  - *Let's go, shall we? — → Mình đi nhé?*
- Câu mệnh lệnh → will you?
  - *Open the door, will you? — → Mở cửa giúp mình nhé?*
- There is / are → isn't / aren't there?
  - *There is a cat, isn't there?*
- everyone, somebody → they
  - *Everyone is here, aren't they?*
- never, no, hardly → đuôi khẳng định
  - *He never lies, does he? — → Cậu ấy không bao giờ nói dối, phải không?*
- this / that → it
  - *That's your bag, isn't it?*

## Ngữ điệu

- Lên giọng ↗: hỏi thật, chưa chắc
- Xuống giọng ↘: muốn người nghe xác nhận điều đã biết
