# Sơ đồ tư duy câu gián tiếp (Reported speech) trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy câu gián tiếp: động từ tường thuật say/tell/ask, quy tắc lùi thì, đổi đại từ và trạng từ, tường thuật câu hỏi Yes/No, Wh- và câu mệnh lệnh.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/cau-gian-tiep

## Động từ tường thuật

- say (that) + mệnh đề
  - *He said (that) he was tired. — → Cậu ấy nói là cậu ấy mệt.*
- tell + người + (that)
  - *She told me (that) she was busy. — → Cô ấy bảo tôi là cô ấy bận.*
- ask: dùng cho câu hỏi, yêu cầu

## Lùi thì

- Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
  - *"I am happy." → He said he was happy.*
- Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
  - *"I am reading." → She said she was reading.*
- Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
  - *"I have finished." → He said he had finished.*
- Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
  - *"I saw it." → She said she had seen it.*
- will → would
  - *"I will call you." → He said he would call me.*
- can → could · may → might · must → had to

## Đổi đại từ & trạng từ

- *I → he / she · my → his / her*
- *now → then · today → that day*
- *tomorrow → the next day · yesterday → the day before*
- *here → there · this → that · ago → before*
- *next week → the following week · last week → the week before*

## Câu hỏi Yes / No — ask + if / whether + S + V

_Câu gián tiếp KHÔNG đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ và không có dấu "?"._

- *"Do you like tea?" → She asked me if I liked tea. — → Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.*

## Câu hỏi Wh- — ask + Wh- + S + V

- *"Where do you live?" → He asked me where I lived. — → Cậu ấy hỏi tôi sống ở đâu.*

## Câu mệnh lệnh — tell / ask + O + (not) to V

- *"Close the door." → She told me to close the door.*
- *"Don't be late." → He told us not to be late.*

## Không lùi thì khi...

- Động từ tường thuật ở hiện tại
  - *He says he is tired.*
- Sự thật hiển nhiên
  - *The teacher said the Earth goes around the Sun.*
