# Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, câu điều kiện hỗn hợp và đảo ngữ: khi nào dùng, công thức mệnh đề If và mệnh đề chính kèm ví dụ dịch nghĩa.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/cau-dieu-kien

## Loại 0 — Sự thật hiển nhiên

- Khi nào dùng? — Luôn đúng: quy luật tự nhiên, thói quen
- Công thức — If + hiện tại đơn, hiện tại đơn
- Ví dụ
  - *If you heat ice, it melts. — → Nếu đun nóng đá, nó sẽ tan.*
  - *If it rains, the ground gets wet. — → Nếu trời mưa, mặt đất ướt.*

## Loại 1 — Có thể xảy ra

_Unless = If ... not. — Ví dụ: Unless you hurry, you will be late. (Nếu không nhanh lên, con sẽ bị muộn.)_

- Khi nào dùng? — Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
- Công thức — If + hiện tại đơn, will + V
- Ví dụ
  - *If it rains, we will stay at home. — → Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.*
  - *If you study hard, you will pass the exam. — → Nếu chăm học, con sẽ thi đỗ.*

## Loại 2 — Không có thật ở hiện tại

_Với to be, dùng "were" cho mọi ngôi: If I were / If she were..._

- Khi nào dùng? — Giả định trái với hiện tại, khó xảy ra
- Công thức — If + quá khứ đơn, would + V
- Ví dụ
  - *If I had wings, I would fly. — → Nếu có cánh, tôi sẽ bay.*
  - *If I were you, I would take an umbrella. — → Nếu là bạn, tôi sẽ mang ô.*

## Loại 3 — Không có thật ở quá khứ

- Khi nào dùng? — Giả định trái với quá khứ, thường để tiếc nuối
- Công thức — If + quá khứ hoàn thành, would have + V3
- Ví dụ
  - *If she had studied, she would have passed. — → Nếu đã học bài, cô ấy đã thi đỗ.*
  - *If we had left earlier, we wouldn't have missed the bus. — → Nếu đi sớm hơn, chúng tôi đã không lỡ xe buýt.*

## Hỗn hợp (nâng cao)

- If + quá khứ hoàn thành, would + V
  - *If I had eaten breakfast, I wouldn't be hungry now. — → Nếu đã ăn sáng thì giờ tôi không đói.*

## Đảo ngữ (nâng cao)

- Loại 1: Should + S + V
  - *Should you need help, call me. — → Nếu cần giúp, hãy gọi tôi.*
- Loại 2: Were + S + ...
  - *Were I you, I would say sorry. — → Nếu là bạn, tôi sẽ xin lỗi.*
- Loại 3: Had + S + V3
  - *Had I known, I would have told you. — → Nếu biết, tôi đã nói với bạn rồi.*
