# Sơ đồ tư duy câu bị động (Passive voice) trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy câu bị động: công thức be + V3, các bước chuyển câu chủ động sang bị động, bị động theo từng thì và động từ khuyết thiếu, khi nào bỏ "by".

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/cau-bi-dong

## Công thức chung — S + be + V3/ed (+ by O)

- *The cake was made by Mom. — → Chiếc bánh do mẹ làm.*

## Khi nào dùng?

- Không biết / không cần nói ai làm
  - *My bike was stolen. — → Xe đạp của tôi bị lấy trộm.*
- Nhấn mạnh đối tượng, kết quả
  - *The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci. — → Bức Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.*

## 4 bước chuyển đổi

- 1. Tân ngữ → chủ ngữ mới
- 2. Chia "be" theo thì của câu gốc
- 3. Động từ chính → V3/ed
- 4. Chủ ngữ cũ → by + O (có thể bỏ)
- *Tom cleans the room. → The room is cleaned by Tom. — → Tom dọn phòng. → Căn phòng được Tom dọn.*

## Bị động theo thì

- Hiện tại đơn — am/is/are + V3
  - *English is spoken all over the world. — → Tiếng Anh được nói khắp thế giới.*
- Hiện tại tiếp diễn — am/is/are being + V3
  - *The house is being painted. — → Ngôi nhà đang được sơn.*
- Hiện tại hoàn thành — have/has been + V3
  - *The letter has been sent. — → Lá thư đã được gửi.*
- Quá khứ đơn — was/were + V3
  - *This bridge was built in 1990. — → Cây cầu này được xây năm 1990.*
- Quá khứ tiếp diễn — was/were being + V3
  - *The car was being repaired. — → Chiếc xe khi đó đang được sửa.*
- Quá khứ hoàn thành — had been + V3
  - *The work had been finished before noon. — → Công việc đã được làm xong trước trưa.*
- Tương lai đơn — will be + V3
  - *The results will be announced tomorrow. — → Kết quả sẽ được công bố ngày mai.*
- Động từ khuyết thiếu — modal + be + V3
  - *The homework must be done today. — → Bài tập phải được làm xong hôm nay.*

## Phủ định & nghi vấn

- Phủ định: be + not + V3
  - *The room isn't cleaned every day. — → Căn phòng không được dọn mỗi ngày.*
- Nghi vấn: đưa be lên đầu
  - *Was the window broken by Nam? — → Cửa sổ có phải do Nam làm vỡ không?*

## Khi nào bỏ "by"?

- Chủ ngữ cũ là people, someone, they, I, you...
  - *Rice is grown in Vietnam. — → Lúa được trồng ở Việt Nam.*
