# Sơ đồ tư duy bảng phiên âm quốc tế IPA tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy bảng phiên âm IPA: 12 nguyên âm đơn (ngắn, dài), 8 nguyên âm đôi, 24 phụ âm vô thanh – hữu thanh kèm từ ví dụ và các âm người Việt hay phát âm sai.

- Nhóm: Phát âm & giao tiếp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/bang-phien-am-ipa

## Nguyên âm ngắn

_/ə/ là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường nằm ở âm tiết không được nhấn: banana /bəˈnɑːnə/._

- */ɪ/ sit · /e/ bed · /æ/ cat*
- */ʌ/ cup · /ɒ/ hot · /ʊ/ book*
- */ə/ about, banana (âm "schwa")*

## Nguyên âm dài

_Dấu ː nghĩa là kéo dài âm._

- */iː/ see · /ɑː/ car · /ɔː/ door*
- */uː/ blue · /ɜː/ bird*

## Cặp ngắn – dài dễ nhầm

- *ship /ɪ/ – sheep /iː/ — → con tàu – con cừu*
- *full /ʊ/ – fool /uː/ — → no – ngốc*
- *live /ɪ/ – leave /iː/ — → sống – rời đi*

## Nguyên âm đôi

- */eɪ/ day · /aɪ/ my · /ɔɪ/ boy*
- */aʊ/ now · /əʊ/ go*
- */ɪə/ ear · /eə/ hair · /ʊə/ tour*

## Phụ âm theo cặp — vô thanh – hữu thanh

_Mẹo: đặt tay lên cổ họng. Âm hữu thanh làm cổ họng rung, âm vô thanh thì không._

- */p/ pen – /b/ bag · /t/ ten – /d/ dog*
- */k/ cat – /g/ go · /f/ fan – /v/ van*
- */θ/ think – /ð/ this · /s/ sun – /z/ zoo*
- */ʃ/ she – /ʒ/ vision · /tʃ/ chair – /dʒ/ jump*

## Phụ âm khác

- */m/ man · /n/ no · /ŋ/ sing*
- */h/ hat · /l/ leg · /r/ red*
- */w/ we · /j/ yes*

## Âm người Việt hay sai

- /θ/ ≠ /t/
  - *think ≠ tink · three ≠ tree*
- /ʃ/ ≠ /s/
  - *she ≠ see · ship ≠ sip*
- /z/ ≠ /s/ hoặc /d/
  - *zoo · nose · music*
- Nuốt âm cuối
  - *cat /t/, book /k/, bus /s/ — phải bật âm cuối*
- /l/ ≠ /n/
  - *light ≠ night*
