# Sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu hỏi Wh- và dấu hiệu nhận biết — kèm ví dụ có dịch nghĩa.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L5 · Nâng cao (B2+)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/12-thi-tieng-anh

## Hiện tại đơn — Present Simple

_Với động từ to be: I am / He, She, It is / You, We, They are. — Ví dụ: I am a student. — She is my teacher._

- Khi nào dùng?
  - Thói quen, việc lặp lại
    - *I brush my teeth every morning. — → Tôi đánh răng mỗi sáng.*
  - Sự thật, chân lý
    - *Water boils at 100°C. — → Nước sôi ở 100°C.*
  - Lịch trình, thời gian biểu
    - *The bus leaves at 7 a.m. — → Xe buýt chạy lúc 7 giờ sáng.*
- Khẳng định (+) — S + V(s/es)
  - *She plays the piano. — → Cô ấy chơi đàn piano.*
  - *They live in Hanoi. — → Họ sống ở Hà Nội.*
- Phủ định (−) — S + do/does + not + V
  - *He doesn't like milk. — → Cậu ấy không thích sữa.*
  - *I don't watch TV at night. — → Tôi không xem TV buổi tối.*
- Nghi vấn (?) — Do/Does + S + V?
  - *Do you like cats? – Yes, I do. — → Bạn có thích mèo không?*
  - *Does she walk to school? – No, she doesn't. — → Bạn ấy có đi bộ đến trường không?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + do/does + S + V?
  - *Where do you live? — → Bạn sống ở đâu?*
  - *What time does he get up? — → Cậu ấy dậy lúc mấy giờ?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - always, usually, often, sometimes, never
  - every day / every week
  - once / twice a week

## Hiện tại tiếp diễn — Present Continuous

_Không dùng với động từ chỉ trạng thái: like, love, know, want, need, understand... — Sai: I am knowing. → Đúng: I know._

- Khi nào dùng?
  - Đang xảy ra lúc nói
    - *Look! The baby is sleeping. — → Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.*
  - Việc tạm thời, quanh hiện tại
    - *I am staying with my grandma this week. — → Tuần này tôi ở với bà.*
  - Kế hoạch gần đã sắp xếp
    - *We are visiting Da Lat tomorrow. — → Ngày mai chúng tôi đi Đà Lạt.*
- Khẳng định (+) — S + am/is/are + V-ing
  - *I am reading a book. — → Tôi đang đọc sách.*
  - *They are playing football. — → Họ đang chơi bóng đá.*
- Phủ định (−) — S + am/is/are + not + V-ing
  - *She isn't watching TV. — → Cô ấy không đang xem TV.*
  - *We aren't sleeping. — → Chúng tôi không đang ngủ.*
- Nghi vấn (?) — Am/Is/Are + S + V-ing?
  - *Are you listening? – Yes, I am. — → Bạn có đang nghe không?*
  - *Is it raining? – No, it isn't. — → Trời có đang mưa không?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + am/is/are + S + V-ing?
  - *What are you doing? — → Bạn đang làm gì vậy?*
  - *Where is Dad going? — → Bố đang đi đâu thế?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - now, right now
  - at the moment, at present
  - Look! / Listen! / Be quiet!

## Hiện tại hoàn thành — Present Perfect

_V3 = quá khứ phân từ. Có quy tắc: thêm -ed (play → played). — Bất quy tắc: go → gone, eat → eaten, see → seen, do → done._

- Khi nào dùng?
  - Đã xảy ra, kết quả còn ở hiện tại
    - *I have lost my key. — → Tôi làm mất chìa khoá rồi.*
  - Kinh nghiệm (đã từng)
    - *I have visited Hue twice. — → Tôi đã đến Huế hai lần.*
  - Bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến nay
    - *We have lived here for five years. — → Chúng tôi sống ở đây được 5 năm.*
- Khẳng định (+) — S + have/has + V3/ed
  - *She has finished her homework. — → Cô ấy đã làm xong bài tập.*
  - *I have just eaten. — → Tôi vừa mới ăn.*
- Phủ định (−) — S + have/has + not + V3/ed
  - *I haven't seen that film yet. — → Tôi chưa xem bộ phim đó.*
  - *He hasn't called me. — → Cậu ấy chưa gọi cho tôi.*
- Nghi vấn (?) — Have/Has + S + V3/ed?
  - *Have you ever been to Hue? – Yes, I have. — → Bạn đã từng đến Huế chưa?*
  - *Has she finished? – No, she hasn't. — → Cô ấy xong chưa?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + have/has + S + V3/ed?
  - *How long have you studied English? — → Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?*
  - *Where have you been? — → Bạn đã ở đâu vậy?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - already, just, yet, ever, never
  - for + khoảng thời gian (for 2 years)
  - since + mốc thời gian (since 2020)
  - so far, recently

## Hiện tại hoàn thành tiếp diễn — Present Perfect Continuous

- Khi nào dùng?
  - Kéo dài liên tục đến nay, nhấn mạnh quá trình
    - *I have been waiting for an hour. — → Tôi đã đợi suốt một tiếng rồi.*
  - Vừa kết thúc, còn để lại dấu hiệu
    - *She is tired because she has been running. — → Cô ấy mệt vì vừa chạy bộ.*
- Khẳng định (+) — S + have/has + been + V-ing
  - *It has been raining since morning. — → Trời mưa từ sáng tới giờ.*
  - *We have been learning English for 3 years. — → Chúng tôi học tiếng Anh được 3 năm.*
- Phủ định (−) — S + have/has + not + been + V-ing
  - *They haven't been sleeping well. — → Dạo này họ ngủ không ngon.*
- Nghi vấn (?) — Have/Has + S + been + V-ing?
  - *Have you been playing games all day? – Yes, I have. — → Con chơi game cả ngày à?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + have/has + S + been + V-ing?
  - *How long have you been learning the piano? — → Bạn học piano bao lâu rồi?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - for, since
  - all day, all morning, all week
  - How long...?

## Quá khứ đơn — Past Simple

_To be ở quá khứ: I/He/She/It was — You/We/They were. — Động từ bất quy tắc: go → went, eat → ate, see → saw, buy → bought._

- Khi nào dùng?
  - Đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
    - *I visited my grandparents last Sunday. — → Chủ nhật trước tôi đã thăm ông bà.*
  - Chuỗi hành động nối tiếp
    - *He woke up, washed his face and had breakfast. — → Cậu ấy thức dậy, rửa mặt rồi ăn sáng.*
  - Thói quen trong quá khứ
    - *When I was little, I often played in the garden. — → Hồi nhỏ, tôi hay chơi trong vườn.*
- Khẳng định (+) — S + V2/ed
  - *We watched a cartoon yesterday. — → Hôm qua chúng tôi xem phim hoạt hình.*
  - *She went to the zoo last week. — → Tuần trước cô ấy đi sở thú.*
- Phủ định (−) — S + did not (didn't) + V
  - *I didn't go to school yesterday. — → Hôm qua tôi không đi học.*
- Nghi vấn (?) — Did + S + V?
  - *Did you finish your homework? – Yes, I did. — → Con làm xong bài tập chưa?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + did + S + V?
  - *What did you do last weekend? — → Cuối tuần trước bạn đã làm gì?*
  - *Where did you go? — → Bạn đã đi đâu?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - yesterday
  - last night / last week / last year
  - ... ago (two days ago)
  - in 2020, when I was ...

## Quá khứ tiếp diễn — Past Continuous

- Khi nào dùng?
  - Đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
    - *At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework. — → Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang làm bài tập.*
  - Đang xảy ra thì việc khác xen vào
    - *I was having dinner when the phone rang. — → Tôi đang ăn tối thì điện thoại reo.*
  - Hai việc diễn ra song song
    - *Mom was cooking while Dad was reading. — → Mẹ nấu ăn trong khi bố đọc sách.*
- Khẳng định (+) — S + was/were + V-ing
  - *They were playing in the park. — → Họ đang chơi trong công viên.*
- Phủ định (−) — S + was/were + not + V-ing
  - *She wasn't sleeping at that time. — → Lúc đó cô ấy không ngủ.*
- Nghi vấn (?) — Was/Were + S + V-ing?
  - *Were you watching TV at 9 p.m.? – No, I wasn't. — → Lúc 9 giờ tối bạn có đang xem TV không?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + was/were + S + V-ing?
  - *What were you doing at 7 o'clock last night? — → Lúc 7 giờ tối qua bạn đang làm gì?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - at + giờ + thời gian quá khứ
  - at this time yesterday
  - when, while

## Quá khứ hoàn thành — Past Perfect

- Khi nào dùng?
  - Xảy ra trước một việc khác trong quá khứ
    - *When we arrived, the film had started. — → Khi chúng tôi đến, phim đã chiếu rồi.*
  - Xảy ra trước một mốc thời gian quá khứ
    - *By 8 a.m., she had eaten breakfast. — → Trước 8 giờ sáng, cô ấy đã ăn sáng xong.*
- Khẳng định (+) — S + had + V3/ed
  - *I had finished my homework before dinner. — → Tôi làm xong bài tập trước bữa tối.*
- Phủ định (−) — S + had not (hadn't) + V3/ed
  - *He hadn't seen the sea before that trip. — → Trước chuyến đi đó cậu ấy chưa từng thấy biển.*
- Nghi vấn (?) — Had + S + V3/ed?
  - *Had the bus left when you got there? – Yes, it had. — → Xe buýt đã chạy chưa khi bạn tới?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + had + S + V3/ed?
  - *Where had they gone before the rain started? — → Họ đã đi đâu trước khi trời mưa?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - before, after
  - by the time, by + mốc quá khứ
  - already, when (+ quá khứ đơn)

## Quá khứ hoàn thành tiếp diễn — Past Perfect Continuous

- Khi nào dùng?
  - Kéo dài liên tục đến trước một thời điểm quá khứ
    - *They had been playing for two hours when it started to rain. — → Họ đã chơi được 2 tiếng thì trời mưa.*
  - Nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ
    - *The ground was wet because it had been raining. — → Mặt đất ướt vì trời đã mưa.*
- Khẳng định (+) — S + had been + V-ing
  - *I had been waiting for 30 minutes before the bus came. — → Tôi đã đợi 30 phút thì xe buýt mới đến.*
- Phủ định (−) — S + had not been + V-ing
  - *She hadn't been sleeping well before the exam. — → Trước kỳ thi, cô ấy ngủ không ngon.*
- Nghi vấn (?) — Had + S + been + V-ing?
  - *Had they been waiting long? – Yes, they had. — → Họ đã đợi lâu chưa?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + had + S + been + V-ing?
  - *How long had you been living there before you moved? — → Bạn đã sống ở đó bao lâu trước khi chuyển đi?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - for, since + before / when / by the time
  - How long ... before ...?

## Tương lai đơn — Future Simple

_Phân biệt với "be going to": dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ. — Ví dụ: Look at those clouds! It is going to rain._

- Khi nào dùng?
  - Quyết định ngay lúc nói
    - *It's cold. I will close the window. — → Lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ.*
  - Dự đoán (không chắc chắn)
    - *I think it will rain tomorrow. — → Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.*
  - Lời hứa, đề nghị giúp đỡ
    - *I will help you with your homework. — → Mình sẽ giúp bạn làm bài tập.*
- Khẳng định (+) — S + will + V
  - *She will be ten next year. — → Năm sau cô bé sẽ 10 tuổi.*
- Phủ định (−) — S + will not (won't) + V
  - *I won't tell anyone. — → Tôi sẽ không kể với ai đâu.*
- Nghi vấn (?) — Will + S + V?
  - *Will you come to my party? – Yes, I will. — → Bạn sẽ đến bữa tiệc của mình chứ?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + will + S + V?
  - *What will you do this summer? — → Hè này bạn sẽ làm gì?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - tomorrow, soon
  - next week / next month / next year
  - I think, probably, maybe

## Tương lai tiếp diễn — Future Continuous

- Khi nào dùng?
  - Đang xảy ra tại một thời điểm tương lai
    - *At 9 a.m. tomorrow, I will be taking a test. — → 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang làm bài kiểm tra.*
  - Việc sẽ diễn ra theo dự kiến
    - *This time next week, we will be lying on the beach. — → Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.*
- Khẳng định (+) — S + will be + V-ing
  - *They will be travelling at this time tomorrow. — → Giờ này ngày mai họ sẽ đang đi du lịch.*
- Phủ định (−) — S + will not be + V-ing
  - *I won't be watching TV tonight. — → Tối nay tôi sẽ không xem TV.*
- Nghi vấn (?) — Will + S + be + V-ing?
  - *Will you be using the computer at 8 p.m.? – No, I won't. — → Lúc 8 giờ tối bạn có dùng máy tính không?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + will + S + be + V-ing?
  - *What will you be doing at this time next week? — → Giờ này tuần sau bạn sẽ đang làm gì?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - at this time tomorrow
  - at + giờ + thời gian tương lai
  - this time next week

## Tương lai hoàn thành — Future Perfect

- Khi nào dùng?
  - Sẽ hoàn thành trước một mốc tương lai
    - *By 6 p.m., I will have finished my homework. — → Trước 6 giờ tối, tôi sẽ làm xong bài tập.*
  - Sẽ xong trước một việc khác trong tương lai
    - *She will have read the book before the class starts. — → Cô ấy sẽ đọc xong sách trước khi lớp học bắt đầu.*
- Khẳng định (+) — S + will have + V3/ed
  - *By next year, we will have moved to a new house. — → Trước năm sau, chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới.*
- Phủ định (−) — S + will not have + V3/ed
  - *They won't have arrived by noon. — → Trước buổi trưa họ sẽ chưa đến nơi.*
- Nghi vấn (?) — Will + S + have + V3/ed?
  - *Will you have finished by Friday? – Yes, I will. — → Trước thứ Sáu bạn sẽ xong chứ?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + will + S + have + V3/ed?
  - *How many books will you have read by December? — → Đến tháng 12 bạn sẽ đọc được bao nhiêu cuốn sách?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - by + mốc tương lai (by tomorrow, by 2030)
  - by the time + hiện tại đơn
  - before + mốc tương lai

## Tương lai hoàn thành tiếp diễn — Future Perfect Continuous

- Khi nào dùng?
  - Nhấn mạnh độ dài quá trình tính đến một mốc tương lai
    - *By June, I will have been learning English for three years. — → Đến tháng 6, tôi sẽ học tiếng Anh được 3 năm.*
- Khẳng định (+) — S + will have been + V-ing
  - *By 5 p.m., she will have been practising for two hours. — → Đến 5 giờ chiều, cô ấy sẽ tập được 2 tiếng.*
- Phủ định (−) — S + will not have been + V-ing
  - *By then, they won't have been living here for long. — → Đến lúc đó, họ sẽ chưa sống ở đây lâu.*
- Nghi vấn (?) — Will + S + have been + V-ing?
  - *Will you have been working here for ten years? – Yes, I will. — → Bạn sẽ làm ở đây được 10 năm rồi chứ?*
- Câu hỏi Wh- — Wh- + will + S + have been + V-ing?
  - *How long will you have been studying by then? — → Đến lúc đó bạn sẽ học được bao lâu?*
- Dấu hiệu nhận biết
  - by + mốc tương lai + for + khoảng thời gian
  - by the time ...
