Sách tặng kèm:
Bài 1: How to wake up your child – Làm thế nào để đánh thức con bạn [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 2: In the bathroom – Ở phòng tắm [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 3: Time for breakfast – Giờ ăn điểm tâm [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 4: Go pee pee – Đi tiểu [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 5: Daddy is going to work – Bố sắp đi làm rồi đấy [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 6: Getting dressed – Thay đồ [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 7: Go to school – Đi đến trường [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 8: Before leaving home – Trước khi rời nhà [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 9: Have a good day – Một ngày tốt lành [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 10: Walk on the road – Đi bộ trên đường [Lời thoại mẹ]
Bài 11: Using elevators – Sử dụng thang máy [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 12: It’s about time for the bus – Đã đến giờ đi xe buýt. [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 13: Clean up – Dọn dẹp [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 14: Wipe the floor – Lau sàn [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 15: Wash the dishes – Rửa bát đĩa [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 16: Use the washing machine – Sử dụng máy giặt [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 17: Hanging clothes – Phơi quần áo [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 18: Ironing – Ủi đồ [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 19: Watering the flowers – Tưới hoa [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 20: It’s broken – Nó bị hỏng rồi [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]
Bài 21: I’m hungry – Con đói [Lời thoại mẹ] – [Lời thoại con]