Quyển 6

Quyển 6:

PLAYING OUTDOORS – CHƠI NGOÀI TRỜI

Từ vựng

Bài 1: Blowing bubbles- Thổi bong bóng

Bài 2: Riding a tricycle – Đi xe ba bánh

Bài 3: It’s a tie – Hòa nhau

Bài 4: Giving awards – Trao giải thưởng

Bài 5: Jumping Rope – Nhảy dây

Bài 6: Going skating – Đi trượt băng

Bài 7: Learning to skate – Học trượt băng (1)

Bài 8: Learning to skate – Học trượt băng (2)

Bài 9: In the park – Ở công viên

Bài 10: Walking in the park – Đi dạo trong công viên

Bài 11: On the slide – Trên cầu trượt

Bài 12: On the swing – Trên xích đu

Bài 13: On the see-saw – Ở trên bập bênh

Bài 14: Playing on the Jungle Gym – Đang chơi trên khung leo trèo

Bài 15: That was close! – Nó rất gần đấy!

Bài 16: Where is the bathroom? – Nhà tắm ở đâu vậy?

Bài 17: Let’s go home – Về nhà thôi

Bài 18: In the bookstore – Ở trong cửa hàng sách (1)

Bài 19: In the bookstore – Ở trong cửa hàng sách (2)

Bài 20: Going for a dip – Đi bơi

Bài 21: Learning to swim – Học bơi (1)

Bài 22: Learning to swim – Học bơi (2)

Bài 23: Going to the beach – Đi đến bãi biển

Bài 24: Going swimming – Đi bơi

Bài 25: I’ll get you – Mẹ sẽ bắt được con

Bài 26: At the zoo – Ở sở thú (1)

Bài 27: At the zoo – Ở sở thú (2)

Bài 28: The Ferris Wheel – Vòng đu quay

Bài 29: Roller Coaster – Tàu lượn siêu tốc