Quyển 4

Quyển 4:

EDUCATION – THỨC ĂN

Từ vựng

Bài 1: Write your name – Viết tên của bạn

Bài 2: That’s backwards – Nó bị ngược rồi

Bài 3: Painting – Tranh vẽ

Bài 4: Recognizing shapes – Nhận dạng hình khối (1)

Bài 5: Recognizing shapes – Nhận dạng hình khối (2)

Bài 6: Recognizing shapes  – Nhận dạng hình khối (3)

Bài 7: Comparison – Sự so sánh

Bài 8: Making a cake – Làm bánh (1)

Bài 9: Making a cake – Làm bánh (2)

Bài 10: Building blocks – Chơi xếp hình khối

Bài 11: Building blocks – Chơi xếp hình khối

Bài 12: Watering the plants – Tưới cây

Bài 13: Taking a picture – Chụp hình

Bài 14: In the music store – Tại cửa hàng âm nhạc

Bài 15: Waiting in line – Xếp hàng chờ

Bài 16: Putting photographs in order – Sắp xếp các bức ảnh theo thứ tự

Bài 17: Saying “hello” to guests  – Nói “xin chào” với khách mời

Bài 18: Planting some flowers  –  Trồng hoa

Bài 19: Measuring your height – Đo chiều cao

Bài 20: Training the dog – Huấn luyện chó

Bài 21: Bad dog – Con chó hư

Bài 22: Whose footprints? – Dấu chân của ai?

Bài 23: Petting a dog – Vuốt ve con chó