Quyển 2:
CLOTHES – TRANG PHỤC
Bài 1: Changing diapers – Thay tã
Bài 2: Dressing well – Mặc đẹp
Bài 3: A new dress – Một chiếc váy mới
Bài 4: Going out on a rainy day – Đi ra ngoài ngày mưa
Bài 5: Putting on a raincoat – Mặc áo mưa
Bài 6: What to wear? – Mặc gì nhỉ?
Bài 7: Buying clothes – Mua quần áo
Bài 8: In the clothes shop – Ở tiệm quần áo
Bài 9: Your T – shirt is on backwards! – Áo con mặc ngược kìa!
Bài 10: Getting dressed – Thay quần áo
Bài 11: Getting a haircut – Cắt tóc
TRANSPORTATION – GIAO THÔNG
Bài 1: Going for a Motorcycle Ride – Đi xe máy
Bài 2: Getting in the Car – Lên xe
Bài 3: Keep your hands in the Car! – Hãy giữ tay trong xe!
Bài 4: Be careful! When you get out of the Car! – Cẩn thận! Khi bạn ra khỏi xe!
Bài 5: Waiting for a bus! – Đang chờ xe buýt!
Bài 6: Taking a bus – Đi xe buýt (1)
Bài 7: Taking a bus – Đi xe buýt (2)
Bài 10: MRT – Xe điện ngầm (3)
Bài 11: On the street – Trên đường phố.
Bài 12: Crossing the street – Băng qua đường.
GETTING SICK -BỊ ỐM
Bài 1: I have a fever – Con bị sốt
Bài 2: Blowing your nose – Hỉ mũi đi!
Bài 7: The chicken pox – Bệnh thủy đậu
Bài 8: A bump on the head – Vết sưng ở trên đầu.
Bài 9: Mommy’s not feeling well – Mẹ cảm thấy không khỏe
Bài 10: Getting hurt in the park – Bị thương trong công viên.