Quyển 3

Quyển 3:

GOOD MANNERS – HÀNH XỬ LỊCH SỰ

Từ vựng

Bài 1: Taking a bath – Đi tắm

Bài 2: Taking a bubble bath – Bong bóng xà phòng

Bài 3: Don’t grab my glasses! – Đừng lấy kính của mẹ!

Bài 4: Getting sleepy – Buồn ngủ

Bài 5: Watching TV – Xem tivi (1)

Bài 6: Watching TV – Xem tivi (2)

Bài 7: Watching a video – Xem video

Bài 8: Don’t play with scissors – Đừng chơi với kéo

Bài 9: Don’t litter! – Đừng xả rác!

Bài 10: The piggy bank is broken – Con heo đất bị vỡ

Bài 11: You’ve made it even worse! – Con đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn!

Bài 12: Your sleeves are wet – Tay áo của con bị ướt

Bài 13: The toy is too expensive – Đồ chơi đắt quá!

Bài 14: Ending a fight – Kết thúc một cuộc chiến

Bài 15: It’s very hot! – Nó rất nóng!

Bài 16: Scribbling on the wall – Viết nguệch ngoạc trên tường

Bài 17: Getting ready for school – Chuẩn bị sẵn sàng đến trường

Bài 18: Close the door – Đóng cửa

Bài 19: Be quiet! – Hãy yên lặng!

Bài 20: Don’t be so noisy – Đừng ồn ào thế

Bài 21: Shh! I’m sleeping – Suỵt! Mẹ đang ngủ

Bài 22: Taking an afternoon nap – Ngủ trưa

Bài 23: Time to go to bed – Đã đến lúc đi ngủ

Bài 24: Have a nightmare – Gặp ác mộng

Bài 25: In the bathroom – Trong nhà tắm

Bài 26: Making a mess – Gây mất trật tự

Bài 27: Be good – Ngoan nhé

Bài 28: The toy chest – Chiếc rương đồ chơi

Bài 29: Cleaning up – Dọn dẹp

Bài 30: Sharing toys – Chia sẻ đồ chơi

Bài 31: Separating – Tách ra

Bài 32: Playing together – Chơi với nhau