Quyển 1

Quyển 1:

Từ vựng

Bài 1: Feeding the Baby – Cho bé ăn

Bài 2: Don’t go too far! – Đừng đi xa quá!Bài 3: Dinning – Bữa ăn

Bài 4: Concentrate on eating – Tập trung ăn nào!

Bài 5: Finish your plate! – Ăn hết thức ăn trên đĩa nào!

Bài 6: At the dinner table – Tại bàn ăn

Bài 7: Dinner table manners – Văn hóa ứng xử tại bàn ăn

Bài 8: Eating ice cream – Ăn kem

Bài 9: Sharing a piece of chocolate – Chia sẻ một miếng sô cô la

Bài 10: Snack time! – Giờ ăn vặt!

Bài 11: Snacks – Thức ăn vặt

Bài 12: Bedtime snacks – Ăn vặt trước khi đi ngủ

Bài 13: Eating Hot Pot (1) – Ăn lẩu (1)

Bài 14: Eating Hot Pot (2) – Ăn lẩu (2)

Bài 15: Dining on Dragon Boat Festival – Ăn uống trong Lễ hội Thuyền rồng

Bài 16: Eating Cotton Candy – Ăn kẹo bông

Bài 17: Buying another drink – Mua thêm đồ uống khác

Bài 18: Eating too much – Ăn quá nhiều

Bài 19: In a fast food restaurant (1) – Tại một nhà hàng thức ăn nhanh (1)

Bài 20: In a fast food restaurant (2) – Tại một nhà hàng thức ăn nhanh (2)

Bài 21: In the supermarket – Tại siêu thị (1)

Bài 22: In the supermarket – Tại siêu thị (2)

Bài 23: In the supermarket – Tại siêu thị (3)

Bài 24: In the warehouse – Ở trong một kho chứa đồ

Bài 25: No toys today! – Hôm nay không mua đồ chơi!

Bài 26: Shopping in the Market – Mua sắm tại chợ